Từ ghép
怒江傈僳族自治区
Phồn thể: [怒江傈僳族自治區]Nghĩa tiếng Việtchâu tự trị dân tộc Lisu Nujiang ở tây bắc Vân Nam, thủ phủ là Lục Khu hoặc Lút Khu 六库镇 (Liùkùzhèn)
- 8 chữ
- 70 nét
Nghĩa
- 1 châu tự trị dân tộc Lisu Nujiang ở tây bắc Vân Nam, thủ phủ là Lục Khu hoặc Lút Khu 六库镇 (Liùkùzhèn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 怒tức giận; phẫn nộ; thịnh vượngTrang chữ →
- 江[giang]sôngTrang chữ →
- 傈dùng trong 傈僳[Lợi Tố]Trang chữ →
- 僳dân tộc Lisu ở Vân NamTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →