Từ ghép
新疆维吾尔自治区
Phồn thể: [新疆維吾爾自治區]Nghĩa tiếng ViệtKhu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, viết tắt 新 (Xīn), thủ phủ Urumqi hoặc Ürümqi 乌鲁木齐 (Wūlǔmùqí)
- 8 chữ
- 73 nét
Nghĩa
- 1 Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, viết tắt 新 (Xīn), thủ phủ Urumqi hoặc Ürümqi 乌鲁木齐 (Wūlǔmùqí)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.