Từ ghép
广西壮族自治区
Phồn thể: [廣西壯族自治區]Nghĩa tiếng ViệtKhu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây ở Nam Trung Quốc, giáp biên giới Việt Nam, viết tắt 桂 (Guì), thủ phủ Nam Ninh 南宁 (Nánníng); trước năm 1959, tỉnh Quảng Tây
- 7 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây ở Nam Trung Quốc, giáp biên giới Việt Nam, viết tắt 桂 (Guì), thủ phủ Nam Ninh 南宁 (Nánníng)
- 2 trước năm 1959, tỉnh Quảng Tây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 广[quảng]rộng; nhiều; lan rộngTrang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 壮[tráng]làm mạnh; mạnh; mạnh mẽTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →