Từ ghép
西藏自治区
Phồn thể: [西藏自治區]Nghĩa tiếng ViệtKhu tự trị Tây Tạng, tiếng Tạng: Bod rang skyong ljongs, viết tắt 藏 (Zàng), thủ phủ Lhasa 拉萨 (Lāsà)
- 5 chữ
- 41 nét
Nghĩa
- 1 Khu tự trị Tây Tạng, tiếng Tạng: Bod rang skyong ljongs, viết tắt 藏 (Zàng), thủ phủ Lhasa 拉萨 (Lāsà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.