Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无脊椎

Phồn thể: [無脊椎]
wújǐzhuī
Nghĩa tiếng Việtđộng vật không xương sống
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 động vật không xương sống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập