Từ ghép
圆口纲脊椎动物
Phồn thể: [圓口綱脊椎動物]Nghĩa
- 1 động vật miệng tròn (sinh học biển)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 圆[viên]hình tròn; tròn; dạng trònTrang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 纲dây chính của lưới đánh cá; nguyên tắc chỉ đạo; mắt xích quan trọngTrang chữ →
- 脊(hình thức kết hợp) cột sống; xương sống; (hình thức kết hợp) đường gờTrang chữ →
- 椎(hình vị hạn chế) đốt sốngTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →