Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脊椎指压疗法

Phồn thể: [脊椎指壓療法]
jǐzhuīzhǐyāliáofǎ
Nghĩa tiếng Việtliệu pháp nắn khớp
  • 6 chữ
  • 52 nét