Từ ghép
脊椎指压疗法
Phồn thể: [脊椎指壓療法]Nghĩa
- 1 liệu pháp nắn khớp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 脊(hình thức kết hợp) cột sống; xương sống; (hình thức kết hợp) đường gờTrang chữ →
- 椎(hình vị hạn chế) đốt sốngTrang chữ →
- 指[chỉ]ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đếnTrang chữ →
- 压[áp]đè; ấn xuống; kiềm chếTrang chữ →
- 疗điều trị; chữa trị; liệu phápTrang chữ →
- 法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →