Từ ghép
古脊椎动物学
Phồn thể: [古脊椎動物學]Nghĩa
- 1 cổ sinh vật học động vật có xương sống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →
- 脊(hình thức kết hợp) cột sống; xương sống; (hình thức kết hợp) đường gờTrang chữ →
- 椎(hình vị hạn chế) đốt sốngTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →