Houzii
← Từ điển
Từ ghép

古脊椎动物学

Phồn thể: [古脊椎動物學]
gǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǐzhuīdòngwùxuéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcổ sinh vật học động vật có xương sống
  • 6 chữ
  • 49 nét