Từ ghép
脊椎指压治疗师
Phồn thể: [脊椎指壓治療師]Nghĩa
- 1 bác sĩ nắn khớp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 脊(hình thức kết hợp) cột sống; xương sống; (hình thức kết hợp) đường gờTrang chữ →
- 椎(hình vị hạn chế) đốt sốngTrang chữ →
- 指[chỉ]ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đếnTrang chữ →
- 压[áp]đè; ấn xuống; kiềm chếTrang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 疗điều trị; chữa trị; liệu phápTrang chữ →
- 师giáo viên; sư phụ; chuyên giaTrang chữ →