Từ ghép
胸椎
Nghĩa tiếng Việtđốt sống ngực; mười hai đốt sống ngực phía sau lồng ngực của con người và hầu hết động vật có vú
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đốt sống ngực
- 2 mười hai đốt sống ngực phía sau lồng ngực của con người và hầu hết động vật có vú
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.