Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荐椎

Phồn thể: [薦椎]
jiànzhuī
Nghĩa tiếng Việt(giải phẫu) đốt sống cùng; xương cùng
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (giải phẫu) đốt sống cùng; xương cùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập