Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
yuán

源

Nghĩa tiếng Việtgốc; rễ; nguồn gốc
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gốc
  2. 2 rễ
  3. 3 nguồn gốc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập