Chữ đơn
源
Nghĩa
- 1 gốc
- 2 rễ
- 3 nguồn gốc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 来源[來源][lai nguồn]Cấp: HSK 5nguồn (thông tin, v.v.); gốc gác
- 资源[資源][tư nguyên]Cấp: HSK 5tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)
- 资源[資源]Cấp: HSK 5huyện Tư Nguyên ở Quế Lâm 桂林 (Guìlín), Quảng Tây
- 电源[電源][điện nguồn]Cấp: HSK 6nguồn điện
- 能源[năng nguyên]Cấp: HSK 6năng lượng; nguồn năng lượng
- 起源[khởi nguồn]Cấp: HSK 6khởi nguồn; bắt nguồn; đến từ
- 源于[源於][nguồn ư]Cấp: HSK 6có nguồn gốc từ
- 新能源[tân năng nguồn]Cấp: HSK 6năng lượng mới, năng lượng tái tạo
- 发源[發源][phát nguồn]Cấp: HSK 7–9bắt nguồn; khởi nguồn; nguồn gốc
- 根源[căn nguồn]Cấp: HSK 7–9nguồn gốc; ngọn nguồn (nguyên nhân)
- 水源[thuỷ nguồn]Cấp: HSK 7–9nguồn nước; cung cấp nước; đầu nguồn của một con sông
- 源泉[nguồn tuyền]Cấp: HSK 7–9khởi nguồn; nguồn suối; nguồn nước
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cụm động từ chính sách 向…倾斜 / 促进…均衡 · 推动优质资源向薄弱地区倾斜,促进教育均衡发展HSK 7–9
- Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân 之所以…是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả (đã biết),是因为 / 是由于 + Nguyên nhân cốt lõiHSK 5
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Khung giới từ 从…来看 / 从…起 · 从 + Góc độ / Số liệu / Lâu dài + 来看,Mệnh đề | 从 + Điểm khởi đầu (thời gian/việc nhỏ) + 起HSK 5
- Cấu trúc mục tiêu 旨在… / 以期… · Chính sách/Biện pháp + 旨在 + Mục tiêu cốt lõi,以期 + Kết quả kỳ vọngHSK 6
- Động từ chính sách 倡导 / 弥补 / 惠及 · 倡导 + Lối sống/Giá trị | 弥补 + 差距 / 不足 | 惠及 + 广大民众HSK 6