Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

新能源

xīnnéngyuán
Nghĩa tiếng Việtnăng lượng mới, năng lượng tái tạo
Âm Hán Việttân năng nguồn
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1n năng lượng mới, năng lượng tái tạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập