Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

源泉

yuánquán
Nghĩa tiếng Việtkhởi nguồn; nguồn suối; nguồn nước
Âm Hán Việtnguồn tuyền
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa