Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
shuǐyuán

水源

Nghĩa tiếng Việtnguồn nước; cung cấp nước; đầu nguồn của một con sông
Âm Hán Việtthuỷ nguồn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa