Từ ghép
前瞻性
Nghĩa
- 1 tầm nhìn xa
- 2 sự sáng suốt
- 3 sự tiên tri
- 4 tính nhìn xa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.