Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

动摇

Phồn thể: [動搖]
dòngyáo
Nghĩa tiếng Việtlung lay; do dự; đung đưa
Âm Hán Việtđộng gieo
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 lung lay
  2. 2 do dự
  3. 3 đung đưa
  4. 4 làm rung
  5. 5 làm mất ổn định
  6. 6 tạo ra thách thức cho

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập