Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yáo · Yáo

摇

Nghĩalắc; đung đưa; chèo; họ [Yao2]
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtgieo
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yáoÂm Hán Việt: gieolắc; đung đưa; chèo
  • Yáohọ [Yao2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 䍃

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 䍃

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.