Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

潜心

Phồn thể: [潛心]
qiánxīn
Nghĩa tiếng Việttập trung hoàn toàn vào việc gì; nhất tâm
Âm Hán Việttiềm tâm
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tập trung hoàn toàn vào việc gì
  2. 2 nhất tâm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập