Cấp: HSK 7–9Từ ghép
潜心
Phồn thể: [潛心]Nghĩa tiếng Việttập trung hoàn toàn vào việc gì; nhất tâm
Âm Hán Việttiềm tâm
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tập trung hoàn toàn vào việc gì
- 2 nhất tâm
Câu ví dụ
- 攻克核心技术瓶颈绝非朝夕之功。唯有营造宽容失败、鼓励探索的学术土壤,让天下英才荟萃于此潜心治学,方能为未来的科技腾飞奠定不可动摇的根基。Chinh phục điểm nghẽn công nghệ lõi tuyệt đối không phải công sức một sớm một chiều. Chỉ có kiến tạo mảnh đất học thuật bao dung với thất bại, khuyến khích tìm tòi để nhân tài khắp nơi hội tụ潜心 nghiên cứu mới có thể đặt nền móng không thể lay chuyển cho sự cất cánh của khoa học công nghệ tương lai.Từ trong câu:攻克 (gōngkè)核心 (héxīn)技术 (jìshù)瓶颈 (píngjǐng)绝非 (juéfēi)朝夕 (zhāoxī)之 (zhī)功 (gōng)唯有 (wéiyǒu)营造 (yíngzào)宽容 (kuānróng)失败 (shībài)鼓励 (gǔlì)探索 (tànsuǒ)的 (de)学术 (xuéshù)土壤 (tǔrǎng)让 (ràng)天下 (tiānxià)英 (yīng)才 (cái)荟萃 (huìcuì)于 (yú)此 (cǐ)潜心 (qiánxīn)治学 (zhìxué)方能 (fāngnéng)为 (wèi)未来 (wèilái)的 (de)科技 (kējì)腾飞 (téngfēi)奠定 (diàndìng)不可 (bùkě)动摇 (dòngyáo)的 (de)根基 (gēnjī)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 平台[平臺][bình thai]Cấp: HSK 5nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng