突破性Từ ghép突破性tūpòxìngNghĩa tiếng Việtmang tính đột phá3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mang tính đột pháPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.突lao ra; di chuyển nhanh; phồngTrang chữ →破[phá]hỏng; hư; hao mònTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →