Houzii
← Từ điển
Từ ghép

应用程序

Phồn thể: [應用程序]
yìngyòngchéngxù
Nghĩa tiếng Việt(máy tính) chương trình; ứng dụng
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa