Từ ghép
应用程序接口
Phồn thể: [應用程序接口]Nghĩa
- 1 giao diện lập trình ứng dụng (API)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 应[ứng]trả lời; phản hồi; tuân theoTrang chữ →
- 用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →
- 程quy tắc; trật tự; quy địnhTrang chữ →
- 序[tựa](hình vị hạn chế) thứ tự; trình tự; (hình vị hạn chế) mở đầu; ban đầu; lời nói đầuTrang chữ →
- 接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →