Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不动产

Phồn thể: [不動產]
búdòngchǎn
Nghĩa tiếng Việtbất động sản; tài sản cố định
Âm Hán Việtbất động sản
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa