Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

产值

Phồn thể: [產值]
chǎnzhí
Nghĩa tiếng Việtgiá trị sản xuất; giá trị đầu ra
Âm Hán Việtsản trị
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa