Houzii
← Từ điển
Từ ghép

总产值

Phồn thể: [總產值]
zǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǎnzhíSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttổng sản phẩm; tổng giá trị sản xuất
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa