Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

产出

Phồn thể: [產出]
chǎnchū
Nghĩa tiếng Việtsản xuất (sinh viên tốt nghiệp, sữa mẹ, chất thải độc hại, ý tưởng sáng tạo, v.v.); đầu ra
Âm Hán Việtsản xuất
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sản xuất (sinh viên tốt nghiệp, sữa mẹ, chất thải độc hại, ý tưởng sáng tạo, v.v.)
  2. 2 đầu ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập