Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
chǎnyèliàn

产业链

Phồn thể: [產業鏈]
Nghĩa tiếng Việtchuỗi giá trị ngành
Âm Hán Việtsản nghiệp liên
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chuỗi giá trị ngành

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập