Từ ghép
断供
Phồn thể: [斷供]Nghĩa tiếng Việtngừng thanh toán khoản thế chấp; ngừng cung cấp thứ gì đó
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngừng thanh toán khoản thế chấp
- 2 ngừng cung cấp thứ gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.