Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逆流

nìliú
Nghĩa tiếng Việtngược dòng; dòng chảy ngược; dòng phản lưu
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngược dòng
  2. 2 dòng chảy ngược
  3. 3 dòng phản lưu
  4. 4 nghĩa bóng: khuynh hướng phản động
  5. 5 đi ngược xu thế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập