Từ ghép
逆流而上
Nghĩa tiếng Việtchèo thuyền ngược dòng; (nghĩa bóng) đi ngược dòng
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chèo thuyền ngược dòng
- 2 (nghĩa bóng) đi ngược dòng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.