Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逆流而上

nìliú'érshàng
Nghĩa tiếng Việtchèo thuyền ngược dòng; (nghĩa bóng) đi ngược dòng
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa