Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nì

逆

Nghĩangược; đối lập; đi lùi
Bộ thủ辶
Âm Hán Việtnghịch
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nìÂm Hán Việt: nghịchngược; đối lập; đi lùi

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 屰

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.