Từ ghép
旷达
Phồn thể: [曠達]Nghĩa
- 1 rộng rãi
- 2 chấp nhận
- 3 có triết lý (về mọi việc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.