Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旷达

Phồn thể: [曠達]
kuàngdá
Nghĩa tiếng Việtrộng rãi; chấp nhận; có triết lý (về mọi việc)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rộng rãi
  2. 2 chấp nhận
  3. 3 có triết lý (về mọi việc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập