Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

持

chí
Nghĩa tiếng Việtcầm; nắm; hỗ trợ
Âm Hán Việttrì
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cầm
  2. 2 nắm
  3. 3 hỗ trợ
  4. 4 duy trì
  5. 5 kiên trì
  6. 6 quản lý
  7. 7 vận hành (tức là quản trị)
  8. 8 kiểm soát

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập