Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

付出

fùchū
Nghĩa tiếng Việttrả; bỏ ra; đầu tư (năng lượng hoặc thời gian)
Âm Hán Việtphó xuất
  • 2 chữ
  • 10 nét