Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

谦逊

Phồn thể: [謙遜]
qiānxùn
Nghĩa tiếng Việtkhiêm tốn; nhún nhường; không phô trương
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khiêm tốn
  2. 2 nhún nhường
  3. 3 không phô trương
  4. 4 tính khiêm tốn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập