Từ ghép
匮乏
Phồn thể: [匱乏]Nghĩa tiếng Việtthiếu hụt cái gì; thiếu cái gì (như nguồn cung, tiền bạc, v.v.)
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thiếu hụt cái gì
- 2 thiếu cái gì (như nguồn cung, tiền bạc, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.