Từ ghép
无虞匮乏
Phồn thể: [無虞匱乏]Nghĩa
- 1 không lo thiếu thốn
- 2 đầy đủ
- 3 dồi dào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.