Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无虞匮乏

Phồn thể: [無虞匱乏]
wúyúkuìfá
Nghĩa tiếng Việtkhông lo thiếu thốn; đầy đủ; dồi dào
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa