Chữ HánChữ đa âm
匮
Nghĩa biến thể của 柜 (guì); thiếu; thiếu hụt; trống rỗng; họ [Kui4]
Bộ thủ匚
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 柜 (guì)
- thiếu; thiếu hụt; trống rỗng
- họ [Kui4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở phải) · 匚 + 贵
- 匚fāngbộ "hộp mở bên phải" (bộ Khang Hy số 22), xuất hiện trong 区, 医, 匹, v.v.
- 贵guì[quý]đắt; (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá; (hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao
- Phần chỉ nghĩa: 匚
- Phần chỉ âm: 贵
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.