Chữ Hán
匚
Nghĩabộ "hộp mở bên phải" (bộ Khang Hy số 22), xuất hiện trong 区, 医, 匹, v.v.
Bộ thủ匚
- 2 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bộ "hộp mở bên phải" (bộ Khang Hy số 22), xuất hiện trong 区, 医, 匹, v.v.
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 一 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 巨jùrất lớn; khổng lồ; to lớn; kếch xùHSK 5
- 汇huìÂm Hán Việt: hốichuyển tiền; hội tụ (của sông ngòi); trao đổiHSK 5
- 臣chénquan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến; ta, kẻ tôi tớ (dùng khi nói với quân vương); bộ Khang Hy số 131HSK 6
- 匠jiàngthợ thủ côngHSK 7–9
- 匪fěicướp; (văn học) chẳngHSK 7–9
- 惬qièbiến thể của 惬 (qiè)HSK 7–9
- 匛
- 匝zā(văn học) bao quanh; đi vòng quanh; bao bọc; (văn học) toàn bộ; đầy đủ; (văn học) lượng từ cho một vòng tròn đầy đủ hoặc một vòng cuộn
- 叵pǒkhông; sau đó
- 匡kuāngsửa chữa
- 匣xiáhộp
- 匦guǐhộp nhỏ
- 匧qièbiến thể cũ của 箧 (qiè)
- 匭
- 匮guìbiến thể của 柜 (guì)
- 匯
- 匱
- 箧qièrương; hộp; hòm
- 櫃
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.