匠 Chữ Hán
6 nét Nhận biết từ: HSK 7–9 Viết từ: HSK 7–9 3 từ có chữ này Tra trong từ điển → In vở tập viết →
Luyện viết Cách đọc Cấu tạo Từ có chữ này Câu ví dụ Thứ tự nét & luyện viết 6 nét — bấm “Xem thứ tự nét” để xem viết mẫu, rồi “Viết theo nét” để tự viết.
Xem thứ tự nét Viết theo nét
Viết từng nét bằng chuột hoặc ngón tay; viết lệch nét nào, nét đó sẽ được chỉ lại.
Thứ tự nét lấy từ nguồn mở, chưa đối chiếu với quy chuẩn 《现代汉语通用字笔顺规范》 — vài chữ có thể lệch.
Mẫu tập viết Chép ra vở ô vuông: ba ô đầu tô theo chữ mờ, các ô sau tự viết.
Cấu tạo Gồm các phần: bao ba mặt (mở phải) · 匚 + 斤
Câu ví dụ tiêu biểu 是shì 啊a 。 传chuán 承chéng 传chuán 统tǒng 文wén 化huà , 一yì 方fāng 面miàn 要yào 守shǒu 护hù 工gōng 匠jiàng 们men 代dài 代dài 相xiāng 传chuán 的de 精jīng 湛zhàn 技jì 艺yì , 另lìng 一yì 方fāng 面miàn 也yě 要yào 围wéi 绕rào 现xiàn 代dài 人rén 的de 审shěn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 美měi 需xū 求qiú 进jìn 行xíng 创chuàng 新xīn 。 Đúng vậy. Kế thừa văn hoá truyền thống, một mặt phải gìn giữ kỹ nghệ tinh xảo truyền từ đời này sang đời khác của các nghệ nhân, mặt khác cũng phải đổi mới sáng tạo xoay quanh nhu cầu thẩm mỹ của người hiện đại. Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.