Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

技艺

Phồn thể: [技藝]
jìyì
Nghĩa tiếng Việtkỹ năng; nghệ thuật
Âm Hán Việtkĩ nghệ
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 kỹ năng
  2. 2 nghệ thuật

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập