Cấp: HSK 6Từ ghép
技艺
Phồn thể: [技藝]Nghĩa
- 1 kỹ năng
- 2 nghệ thuật
Câu ví dụ
- 是啊。传承传统文化,一方面要守护工匠们代代相传的精湛技艺,另一方面也要围绕现代人的审美需求进行创新。Đúng vậy. Kế thừa văn hoá truyền thống, một mặt phải gìn giữ kỹ nghệ tinh xảo truyền từ đời này sang đời khác của các nghệ nhân, mặt khác cũng phải đổi mới sáng tạo xoay quanh nhu cầu thẩm mỹ của người hiện đại.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本土[bản thổ]Cấp: HSK 6quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
- 编[編][biên]Cấp: HSK 6dệt; bện; tổ chức
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này