Cấp: HSK 7–9Từ ghép
精湛
Nghĩa
- 1 tuyệt vời
- 2 tinh xảo
Câu ví dụ
- 陈老先生,您创作的漆器作品工艺精湛、意境深远,充分彰显了传统手工艺术的深厚底蕴。Thưa cụ Trần, các tác phẩm sơn mài cụ sáng tác có kỹ nghệ tinh xảo, ý cảnh sâu xa, tôn vinh trọn vẹn bề dày sâu sắc của nghệ thuật thủ công truyền thống.
- 每一项流传至今的非物质文化遗产,都凝聚着历代匠人的精湛技艺与哲学思考。然而,保护文化瑰宝绝不意味着将其束之高阁、与世隔绝。Mỗi một di sản văn hoá phi vật thể lưu truyền đến ngày nay đều kết tinh kỹ nghệ tinh xảo và tư duy triết học của bao thế hệ nghệ nhân. Tuy nhiên, bảo vệ báu vật văn hoá tuyệt đối không đồng nghĩa với việc cất lên gác cao, tách biệt khỏi cuộc đời.Từ trong câu:每 (měi)一 (yī)项 (xiàng)流传 (liúchuán)至今 (zhìjīn)的 (de)非物质文化遗产 (FēiwùzhìWénhuàYíchǎn)都 (dōu)凝聚 (níngjù)着 (zhe)历代 (lìdài)匠 (jiàng)人 (rén)的 (de)精湛 (jīngzhàn)技艺 (jìyì)与 (yǔ)哲学 (zhéxué)思考 (sīkǎo)然而 (rán'ér)保护 (bǎohù)文化 (wénhuà)瑰宝 (guībǎo)绝不 (juébù)意味着 (yìwèizhe)将 (jiāng)其 (qí)束之高阁 (shùzhīgāogé)与世隔绝 (yǔshìgéjué)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 霸道[bá đạo]Cấp: HSK 7–9con đường bá chủ; viết tắt của 霸王之道; thống trị chuyên chế
- 罢工[罷工][bãi công]Cấp: HSK 7–9cuộc đình công; đình công
- 罢了[罷了][bãi liễu]Cấp: HSK 7–9một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)
- 罢免[罷免][bãi miễn]Cấp: HSK 7–9cách chức; bãi nhiệm
- 罢休[罷休][bãi hưu]Cấp: HSK 7–9từ bỏ; bỏ (mục tiêu, v.v.); để cho qua
- 霸占[霸佔][bá chiêm]Cấp: HSK 7–9chiếm giữ bằng vũ lực; chiếm đoạt; thống trị
- 底蕴[底蘊]Cấp: HSK 7–9thông tin bên trong; chi tiết cụ thể
- 瑰宝[瑰寶][khôi bảo]Cấp: HSK 7–9đá quý; (bóng) món đồ quý hiếm và giá trị; ngọc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này