Từ ghép
束之高阁
Phồn thể: [束之高閣]Nghĩa tiếng Việtcột thành bó để trên kệ cao; đặt sang một bên; không còn ưu tiên cao
- 4 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cột thành bó để trên kệ cao
- 2 đặt sang một bên
- 3 không còn ưu tiên cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.