Houzii
← Từ điển
Từ ghép

束之高阁

Phồn thể: [束之高閣]
shùzhīgāogé
Nghĩa tiếng Việtcột thành bó để trên kệ cao; đặt sang một bên; không còn ưu tiên cao
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa