Chữ đơnChữ đa âm
术
Phồn thể: [術]Nghĩa
- 1 phương pháp
- 2 kỹ thuật
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 技术[技術][kĩ thuật]Cấp: HSK 4công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
- 艺术[藝術][nghệ thuật]Cấp: HSK 4nghệ thuật
- 美术[美術][mỉ thuật]Cấp: HSK 5nghệ thuật; mỹ thuật; hội họa
- 手术[手術][thủ thuật]Cấp: HSK 5ca phẫu thuật; phẫu thuật
- 武术[武術][vũ thuật]Cấp: HSK 5kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa); các môn thể thao võ thuật (một số tuyên bố phát triển tâm linh); tự vệ
- 学术[學術][học thuật]Cấp: HSK 5học thuật; khoa học
- 高新技术[高新技術][cao tân kĩ thuật]Cấp: HSK 6công nghệ cao; kỹ thuật cao
- 魔术[魔術][ma thuật]Cấp: HSK 7–9ảo thuật
- 战术[戰術][chiến thuật]Cấp: HSK 7–9chiến thuật
- 白术[白朮]thân rễ của bạch truật (Atractylodes macrocephala)
- 苍术[蒼術]thương truật (thân rễ phơi khô của một số loài thuộc chi Atractylodes) (Đông y)
- 方术[方術]nghệ thuật chữa bệnh, bói toán, tử vi, v.v.; thuật siêu nhiên (cổ)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc tăng tiến 尚且…何况… / 别说…就是…也… · Mức độ khó hơn + 尚且 + Như vậy,何况 + Mức độ dễ hơn (+ 呢) | 别说 + Cái xa/khó,就是 + Cái gần/dễ + 也…HSK 5
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Giới từ 围绕 (xoay quanh) / 借 (mượn dịp, nhân cơ hội) · 围绕 + (着) + Chủ đề/Trọng tâm + Động từ (thảo luận/sáng tác/triển khai) | 借 + Cơ hội/Dịp + Động từHSK 5
- Cấu trúc định vị 立足于 & quy trách nhiệm 归咎于 · 立足于 + Thực tiễn/Nền tảng | 把 + Thất bại + 归咎于 + Nguyên nhânHSK 6
- Cấu trúc tương quan 愈…愈… / 越发 · 愈 + Động từ/Tính từ + 愈 + Kết quả | 越发 + Tính từ (càng thêm)HSK 6
- Động từ giới từ hoá 得益于 / 致力于 / 着眼于 · Kết quả + 得益于 + Nguyên nhân thuận lợi | Chủ thể + 致力于 / 着眼于 + Mục tiêu dài hạnHSK 6