Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

术

Phồn thể: [術]
shù
Nghĩa tiếng Việtphương pháp; kỹ thuật
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phương pháp
  2. 2 kỹ thuật

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

术

Phồn thể: [術]
zhú
Nghĩa tiếng Việtcác chi hoa khác nhau của họ Cúc, bao gồm cả Thương truật
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 các chi hoa khác nhau của họ Cúc, bao gồm cả Thương truật

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập