Cấp: HSK 5Từ ghép
手术
Phồn thể: [手術]Nghĩa
- 1 ca phẫu thuật
- 2 phẫu thuật
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 动手术[動手術](bác sĩ phẫu thuật) mổ (cho ai đó); (bệnh nhân) phẫu thuật
- 手术室[手術室]phòng mổ
- 手术台[手術檯]bàn mổ
- 隆乳手术[隆乳手術]phẫu thuật nâng ngực; nâng ngực
- 美容手术[美容手術]phẫu thuật thẩm mỹ
- 人流手术[人流手術]phá thai; viết tắt của 人工流產手術|人工流产手术
- 外科手术[外科手術]phẫu thuật
- 微创手术[微創手術]phẫu thuật xâm lấn tối thiểu
- 移植手术[移植手術]phẫu thuật cấy ghép (cơ quan)
- 再造手术[再造手術]phẫu thuật tái tạo
- 剖腹产手术[剖腹產手術]phẫu thuật sinh mổ
- 剖宫产手术[剖宮產手術]mổ lấy thai
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 省[tỉnh]Cấp: HSK 4tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện; lược bỏ; xoá; bỏ ra; tỉnh
- 独特[獨特][độc đặc]Cấp: HSK 5độc đáo; đặc trưng
- 伸[thân]Cấp: HSK 5duỗi; mở rộng
- 身材[thân tài]Cấp: HSK 5vóc dáng; thể hình (chiều cao và cân nặng); dáng người
- 深度[thâm độ]Cấp: HSK 5độ sâu; (của bài nói, v.v.) sự sâu sắc; giai đoạn phát triển nâng cao
- 身份[thân phần]Cấp: HSK 5nhân dạng; khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường trú nhân, v.v.); vai trò
- 升[thăng]Cấp: HSK 5thăng lên; tăng lên chức; thăng chức
- 胜[勝][thắng]Cấp: HSK 5chiến thắng; thành công; đánh bại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này