Từ ghép
动手术
Phồn thể: [動手術]Nghĩa tiếng Việt(bác sĩ phẫu thuật) mổ (cho ai đó); (bệnh nhân) phẫu thuật
- 3 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (bác sĩ phẫu thuật) mổ (cho ai đó)
- 2 (bệnh nhân) phẫu thuật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.