Từ ghép
人流手术
Phồn thể: [人流手術]Nghĩa
- 1 phá thai
- 2 viết tắt của 人工流產手術|人工流产手术
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.