Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人流手术

Phồn thể: [人流手術]
rénliúshǒushù
Nghĩa tiếng Việtphá thai; viết tắt của 人工流產手術|人工流产手术
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa