Houzii
← Từ điển
Từ ghép

移植手术

Phồn thể: [移植手術]
yízhíshǒushù
Nghĩa tiếng Việtphẫu thuật cấy ghép (cơ quan)
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 phẫu thuật cấy ghép (cơ quan)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập