Từ ghép
冠状动脉旁路移植手术
Phồn thể: [冠狀動脈旁路移植手術]Nghĩa
- 1 phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 冠mũ; vương miện; màoTrang chữ →
- 状cáo buộc; kiện trạng; tình trạngTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 脉động mạch và tĩnh mạch; gân (trên lá, cánh côn trùng, v.v.)Trang chữ →
- 旁một bên; khác; khác nhauTrang chữ →
- 路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →
- 移[dời]di chuyển; dịch; chuyểnTrang chữ →
- 植trồngTrang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →
- 术phương pháp; kỹ thuậtTrang chữ →