Chữ Hán
移
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: dờidi chuyển; dịch; chuyển
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 多
Từ có chữ này
- 移动Âm Hán Việt: di độngdi chuyển; chuyển động; di cưHSK 5
- 移民Âm Hán Việt: di dânnhập cư; di cư; người di cưHSK 6
- 转移Âm Hán Việt: chuyển dờichuyển; di dời; chuyển giao; (nghĩa bóng) chuyển (sự chú ý); thay đổi (chủ đề, v.v.); (y học) di cănHSK 6
- 推移Âm Hán Việt: suy dời(thời gian) trôi qua hoặc đi qua; (tình hình) phát triển hoặc tiến triểnHSK 7–9
- 移交Âm Hán Việt: dời giaochuyển giao; bàn giaoHSK 7–9
- 移植Âm Hán Việt: dời thựccấy ghépHSK 7–9
- 迁移Âm Hán Việt: thiên dờidi cư; di chuyểnHSK 7–9
- 愚公移山Âm Hán Việt: ngu công dời sơnông lão dời núi (thành ngữ); nghĩa là có chí thì nênHSK 7–9
- 潜移默化Âm Hán Việt: tiềm dời mặc hoáảnh hưởng một cách không nhận ra; tác động một cách bí mậtHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.